Find IRS forms, instructions, publications, and notices for prior years back to 1864.
If a PDF file won't open, try downloading the file to your device and opening it using Adobe Acrobat. View more information about Using IRS Forms, Instructions, Publications and Other Item Files.
Click on a column heading to sort the list by the contents of that column.
- Enter a term in the Find box
- Click the Search button
Đang hiển thị 1 - 177 of 177
Tìm Trợ GiúpSố Sản Phẩm | Tiêu đề | Ngày Sửa Đổi |
---|---|---|
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2024 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2023 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2022 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2021 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2020 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2019 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2018 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2017 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2016 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2015 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2014 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2013 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2012 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2011 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2010 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2009 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2008 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2007 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2006 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2005 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2004 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2003 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2002 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2001 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2000 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1999 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1998 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1997 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1996 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1995 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1994 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1993 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1992 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1991 |
Số Sản Phẩm Form 1042 | Tiêu đề Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 1990 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2024 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2023 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2022 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2021 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2020 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2019 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2018 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2017 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2016 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2015 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2014 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2013 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2012 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2011 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042 | Tiêu đề Instructions for Form 1042, Annual Withholding Tax Return for U.S. Source Income of Foreign Persons | Ngày Sửa Đổi 2010 |
Số Sản Phẩm Form 1042-F | Tiêu đề U.S. Return of Income Tax Withheld From Swiss Addresses | Ngày Sửa Đổi 1952 |
Số Sản Phẩm Form 1042-F | Tiêu đề U.S. Return of Income Tax Withheld From Swiss Addresses | Ngày Sửa Đổi 1951 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2025 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2024 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2023 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2022 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2021 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2020 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2019 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2018 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2017 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2016 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2015 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2014 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2013 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2012 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2011 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2010 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2009 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2008 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2007 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2006 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2005 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2004 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2003 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2002 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2001 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2000 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1999 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1998 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1997 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1996 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1995 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1994 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1993 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1992 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1991 |
Số Sản Phẩm Form 1042-S | Tiêu đề Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 1990 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2025 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2024 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2023 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2022 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2021 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2020 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2019 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2018 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2017 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2016 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2015 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2014 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2013 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2012 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2011 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2010 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2009 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions for Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2008 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2007 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2006 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2005 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2004 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2003 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2002 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2001 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 2000 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1999 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1998 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1997 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1996 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1995 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1994 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1993 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1992 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1991 |
Số Sản Phẩm Instruction 1042-S | Tiêu đề Instructions | Ngày Sửa Đổi 1990 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2024 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2023 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2022 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2021 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2020 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2019 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2018 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2017 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2016 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2015 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2014 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2013 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2012 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2011 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2010 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2009 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2008 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2007 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2006 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Forms 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2005 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Form 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2004 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Form 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2003 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Form 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2002 |
Số Sản Phẩm Form 1042-T | Tiêu đề Annual Summary and Transmittal of Form 1042-S | Ngày Sửa Đổi 2001 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2008 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2007 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2005 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2004 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2003 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2002 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2001 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 2000 |
Số Sản Phẩm Publication 1179 | Tiêu đề General Rules and Specifications for Substitute Forms 1096, 1098, 1099, 5498, and W-2G (and 1042-S) | Ngày Sửa Đổi 1998 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Electronic Filing of Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2021 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Electronic Filing of Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2020 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Electronic Filing of Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2019 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Electronic Filing of Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2018 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Electronic Filing of Form 1042-S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2017 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding | Ngày Sửa Đổi 2016 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2015 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2014 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2013 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2012 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2011 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2010 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2009 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2008 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2006 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2004 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2003 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 2001 |
Số Sản Phẩm Publication 1187 | Tiêu đề Specifications for Filing Form 1042S, Foreign Person's U.S. Source Income Subject to Withholding, Electronically. | Ngày Sửa Đổi 1998 |
Số Sản Phẩm Form 8508 | Tiêu đề Request for Waiver From Filing Information Returns Electronically (Forms W-2, W-2G, 1042-S, 1097-BTC, 1098 Series, 1099 Series, 3921, 3922, 5498 Series, and 8027) | Ngày Sửa Đổi 2015 |